消防士が燃えている建物の中へ入った。
Lính cứu hỏa đã vào bên trong tòa nhà đang cháy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lính cứu hỏa, nhân viên cứu hỏa
消防士 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lính cứu hỏa, nhân viên cứu hỏa.
Cách đọc là しょうぼうし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうぼうし
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
消防士が燃えている建物の中へ入った。
Lính cứu hỏa đã vào bên trong tòa nhà đang cháy.
子どものころ消防士になるのが夢だった。
Hồi nhỏ tôi từng mơ trở thành lính cứu hỏa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.