駅前の商店街で夕飯の材料を買った。
Tôi mua nguyên liệu cho bữa tối ở phố mua sắm trước ga.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phố mua sắm; khu tập trung nhiều cửa hàng nhỏ
商店街 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phố mua sắm; khu tập trung nhiều cửa hàng nhỏ.
Cách đọc là しょうてんがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうてんがい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
駅前の商店街で夕飯の材料を買った。
Tôi mua nguyên liệu cho bữa tối ở phố mua sắm trước ga.
昔ながらの商店街には個人経営の店が多い。
Những phố mua sắm lâu đời có nhiều cửa hàng do cá nhân tự kinh doanh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.