駅から少し離れると静かな住宅街になる。
Đi xa ga một chút là đến khu dân cư yên tĩnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khu dân cư; khu vực tập trung nhiều nhà ở
住宅街 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khu dân cư; khu vực tập trung nhiều nhà ở.
Cách đọc là じゅうたくがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゅうたくがい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
駅から少し離れると静かな住宅街になる。
Đi xa ga một chút là đến khu dân cư yên tĩnh.
住宅街では夜遅くに大きな音を出さないほうがいい。
Ở khu dân cư nên tránh gây tiếng động lớn vào đêm muộn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.