景気が悪化すると失業率が上がることがある。
Khi kinh tế xấu đi, tỷ lệ thất nghiệp có thể tăng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tỷ lệ thất nghiệp
失業率 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tỷ lệ thất nghiệp.
Cách đọc là しつぎょうりつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しつぎょうりつ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
景気が悪化すると失業率が上がることがある。
Khi kinh tế xấu đi, tỷ lệ thất nghiệp có thể tăng.
政府は最新の失業率を発表した。
Chính phủ đã công bố tỷ lệ thất nghiệp mới nhất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.