資料には産業別の平均給与が載っている。
Tài liệu có ghi mức lương trung bình theo từng ngành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
theo từng ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực kinh tế
産業別 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là theo từng ngành công nghiệp hoặc lĩnh vực kinh tế.
Cách đọc là さんぎょうべつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: さんぎょうべつ
Loại từ: Danh từ / Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
資料には産業別の平均給与が載っている。
Tài liệu có ghi mức lương trung bình theo từng ngành.
事故件数を産業別に比較した。
Chúng tôi so sánh số vụ tai nạn theo từng ngành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.