必要な書類を裁判所に提出した。
Tôi đã nộp các giấy tờ cần thiết cho tòa án.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tòa án; cơ quan và nơi tiến hành xét xử
裁判所 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tòa án; cơ quan và nơi tiến hành xét xử.
Cách đọc là さいばんしょ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいばんしょ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
必要な書類を裁判所に提出した。
Tôi đã nộp các giấy tờ cần thiết cho tòa án.
駅から裁判所までは歩いて十分ほどだ。
Từ ga đến tòa án đi bộ mất khoảng mười phút.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.