裁判官は双方の主張を慎重に聞いた。
Thẩm phán đã cẩn thận lắng nghe lập luận của cả hai bên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thẩm phán; người có trách nhiệm xét xử và đưa ra phán quyết tại tòa
裁判官 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thẩm phán; người có trách nhiệm xét xử và đưa ra phán quyết tại tòa.
Cách đọc là さいばんかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さいばんかん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
裁判官は双方の主張を慎重に聞いた。
Thẩm phán đã cẩn thận lắng nghe lập luận của cả hai bên.
裁判官には公平な判断が求められる。
Thẩm phán cần phải đưa ra phán quyết công bằng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.