今年の夏は例年より降水量が少ない。
Mùa hè năm nay lượng mưa ít hơn mọi năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lượng mưa; lượng nước rơi xuống do mưa hoặc tuyết trong một khoảng thời gian
降水量 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lượng mưa; lượng nước rơi xuống do mưa hoặc tuyết trong một khoảng thời gian.
Cách đọc là こうすいりょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうすいりょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
今年の夏は例年より降水量が少ない。
Mùa hè năm nay lượng mưa ít hơn mọi năm.
大雨で一日の降水量が過去最高を記録した。
Do mưa lớn, lượng mưa trong ngày đã đạt mức cao nhất từ trước tới nay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.