子どもの好奇心を大切にしたい。
Tôi muốn trân trọng sự tò mò của trẻ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tính tò mò; mong muốn biết hoặc thử điều mới
好奇心 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tính tò mò; mong muốn biết hoặc thử điều mới.
Cách đọc là こうきしん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こうきしん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
子どもの好奇心を大切にしたい。
Tôi muốn trân trọng sự tò mò của trẻ.
好奇心から入った店が意外とよかった。
Vì tò mò nên tôi thử vào quán đó, ai ngờ lại khá hay.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.