好きなゲームの限定版を予約した。
Tôi đã đặt trước phiên bản giới hạn của trò chơi mình thích.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phiên bản giới hạn; bản chỉ bán trong số lượng hoặc thời gian nhất định
限定版 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phiên bản giới hạn; bản chỉ bán trong số lượng hoặc thời gian nhất định.
Cách đọc là げんていばん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんていばん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
好きなゲームの限定版を予約した。
Tôi đã đặt trước phiên bản giới hạn của trò chơi mình thích.
限定版には通常版にはない特典が付いている。
Bản giới hạn có kèm quà mà bản thường không có.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.