この美術館は有名な建築家が設計した。
Bảo tàng này do một kiến trúc sư nổi tiếng thiết kế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
kiến trúc sư; người chuyên thiết kế kiến trúc
建築家 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là kiến trúc sư; người chuyên thiết kế kiến trúc.
Cách đọc là けんちくか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんちくか
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
この美術館は有名な建築家が設計した。
Bảo tàng này do một kiến trúc sư nổi tiếng thiết kế.
彼は将来、公共施設を設計する建築家になりたいそうだ。
Nghe nói sau này anh ấy muốn trở thành kiến trúc sư thiết kế công trình công cộng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.