父は二十年以上建設業で働いている。
Bố tôi đã làm trong ngành xây dựng hơn hai mươi năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ngành xây dựng
建設業 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ngành xây dựng.
Cách đọc là けんせつぎょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんせつぎょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
父は二十年以上建設業で働いている。
Bố tôi đã làm trong ngành xây dựng hơn hai mươi năm.
建設業では安全管理が特に重要だ。
Trong ngành xây dựng, quản lý an toàn đặc biệt quan trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.