旅行用に携帯用の充電器を買った。
Tôi mua một bộ sạc nhỏ gọn để mang theo khi đi du lịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
loại dùng để mang theo; dành cho việc sử dụng khi di chuyển
携帯用 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là loại dùng để mang theo; dành cho việc sử dụng khi di chuyển.
Cách đọc là けいたいよう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいたいよう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
旅行用に携帯用の充電器を買った。
Tôi mua một bộ sạc nhỏ gọn để mang theo khi đi du lịch.
この携帯用の傘は軽くてかばんに入れやすい。
Chiếc ô mang theo này nhẹ nên rất dễ bỏ vào túi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.