部屋の温度は温度計で確認した。
Tôi kiểm tra nhiệt độ phòng bằng nhiệt kế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
máy hoặc dụng cụ đo một đại lượng nào đó
~計 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là máy hoặc dụng cụ đo một đại lượng nào đó.
Cách đọc là 〜けい.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜けい
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
部屋の温度は温度計で確認した。
Tôi kiểm tra nhiệt độ phòng bằng nhiệt kế.
毎朝、体重計に乗る習慣をつけている。
Tôi tạo thói quen đứng lên cân mỗi sáng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.