キャンプに必要な調理具をまとめて箱に入れた。
Tôi gom các dụng cụ nấu nướng cần cho chuyến cắm trại vào một thùng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
dụng cụ; hậu tố tạo tên đồ dùng phục vụ một mục đích cụ thể
~具 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là dụng cụ; hậu tố tạo tên đồ dùng phục vụ một mục đích cụ thể.
Cách đọc là 〜ぐ.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜ぐ
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
キャンプに必要な調理具をまとめて箱に入れた。
Tôi gom các dụng cụ nấu nướng cần cho chuyến cắm trại vào một thùng.
古くなった家具を少しずつ買い替えている。
Tôi đang thay dần những món đồ dùng, nội thất đã cũ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.