本番前の会場には独特の緊張感があった。
Trước giờ thi thật, trong hội trường có một bầu không khí căng thẳng rất đặc trưng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cảm giác căng thẳng; bầu không khí khiến người ta phải tập trung và cảnh giác
緊張感 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cảm giác căng thẳng; bầu không khí khiến người ta phải tập trung và cảnh giác.
Cách đọc là きんちょうかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きんちょうかん
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
本番前の会場には独特の緊張感があった。
Trước giờ thi thật, trong hội trường có một bầu không khí căng thẳng rất đặc trưng.
緊張感を持って作業しないと、小さなミスにつながる。
Nếu làm việc mà không giữ sự tập trung cần thiết thì rất dễ dẫn đến lỗi nhỏ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.