今年は応募者が増え、試験の競争率が高くなった。
Năm nay số người đăng ký tăng nên tỷ lệ cạnh tranh của kỳ thi cao hơn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
tỷ lệ cạnh tranh; số người cạnh tranh cho một chỗ hoặc một suất
競争率 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là tỷ lệ cạnh tranh; số người cạnh tranh cho một chỗ hoặc một suất.
Cách đọc là きょうそうりつ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうそうりつ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
今年は応募者が増え、試験の競争率が高くなった。
Năm nay số người đăng ký tăng nên tỷ lệ cạnh tranh của kỳ thi cao hơn.
人気企業だけあって、採用の競争率はかなり高い。
Đúng là công ty nổi tiếng nên tỷ lệ cạnh tranh khi tuyển dụng rất cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.