決勝戦は市内で一番大きな競技場で行われる。
Trận chung kết sẽ diễn ra tại sân vận động lớn nhất thành phố.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sân thi đấu; địa điểm được xây dựng cho các cuộc thi thể thao
競技場 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sân thi đấu; địa điểm được xây dựng cho các cuộc thi thể thao.
Cách đọc là きょうぎじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうぎじょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
決勝戦は市内で一番大きな競技場で行われる。
Trận chung kết sẽ diễn ra tại sân vận động lớn nhất thành phố.
競技場の周りには試合開始前から人が集まっていた。
Từ trước giờ thi đấu đã có rất đông người tụ tập quanh sân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.