父は長年、建設業で働いている。
Bố tôi đã làm trong ngành xây dựng nhiều năm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ngành nghề; lĩnh vực kinh doanh hoặc công việc nào đó
~業 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ngành nghề; lĩnh vực kinh doanh hoặc công việc nào đó.
Cách đọc là 〜ぎょう.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜ぎょう
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
父は長年、建設業で働いている。
Bố tôi đã làm trong ngành xây dựng nhiều năm.
観光業はこの町にとって大切な産業の一つだ。
Ngành du lịch là một trong những ngành quan trọng của thành phố này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.