妹は病院で看護師として働いている。
Em gái tôi làm điều dưỡng ở bệnh viện.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
điều dưỡng; nhân viên chuyên chăm sóc và hỗ trợ người bệnh
看護師 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là điều dưỡng; nhân viên chuyên chăm sóc và hỗ trợ người bệnh.
Cách đọc là かんごし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんごし
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
妹は病院で看護師として働いている。
Em gái tôi làm điều dưỡng ở bệnh viện.
看護師さんが薬の飲み方を丁寧に説明してくれた。
Điều dưỡng đã giải thích rất kỹ cách uống thuốc cho tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.