夏になると、この海水浴場は家族連れでにぎわう。
Đến mùa hè, bãi tắm này đông các gia đình đi chơi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bãi tắm biển được quy hoạch hoặc cho phép tắm
海水浴場 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bãi tắm biển được quy hoạch hoặc cho phép tắm.
Cách đọc là かいすいよくじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かいすいよくじょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
夏になると、この海水浴場は家族連れでにぎわう。
Đến mùa hè, bãi tắm này đông các gia đình đi chơi.
台風のため、今日は海水浴場が閉鎖されている。
Hôm nay bãi tắm biển đóng cửa do bão.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.