受付で会員証を見せると、割引を受けられる。
Xuất trình thẻ hội viên ở quầy lễ tân thì sẽ được giảm giá.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thẻ hội viên; giấy hoặc thẻ chứng minh tư cách thành viên
会員証 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thẻ hội viên; giấy hoặc thẻ chứng minh tư cách thành viên.
Cách đọc là かいいんしょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいいんしょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
受付で会員証を見せると、割引を受けられる。
Xuất trình thẻ hội viên ở quầy lễ tân thì sẽ được giảm giá.
会員証を忘れたので、今日は施設を利用できなかった。
Hôm nay tôi quên thẻ hội viên nên không sử dụng được cơ sở.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.