子どものころ、宇宙飛行士になるのが夢だった。
Hồi nhỏ, ước mơ của tôi là trở thành phi hành gia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phi hành gia; người được huấn luyện để bay và làm việc ngoài không gian
宇宙飛行士 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phi hành gia; người được huấn luyện để bay và làm việc ngoài không gian.
Cách đọc là うちゅうひこうし.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うちゅうひこうし
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
子どものころ、宇宙飛行士になるのが夢だった。
Hồi nhỏ, ước mơ của tôi là trở thành phi hành gia.
宇宙飛行士は長期間の訓練を受けてから宇宙へ向かう。
Phi hành gia phải trải qua thời gian huấn luyện dài trước khi lên vũ trụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.