店員に商品の場所を聞いた。
Tôi hỏi nhân viên cửa hàng vị trí của món đồ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhân viên; thành viên của một nhóm hoặc tổ chức ~
~員 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhân viên; thành viên của một nhóm hoặc tổ chức ~.
Cách đọc là 〜いん.
Từ này đang được phân loại là Hậu tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: 〜いん
Loại từ: Hậu tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
店員に商品の場所を聞いた。
Tôi hỏi nhân viên cửa hàng vị trí của món đồ.
委員全員が会議に出席した。
Toàn bộ thành viên ủy ban đã tham dự cuộc họp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.