新しい連絡先をアドレス帳に登録した。
Tôi đăng ký thông tin liên lạc mới vào danh bạ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sổ địa chỉ; danh bạ địa chỉ liên lạc
アドレス帳 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sổ địa chỉ; danh bạ địa chỉ liên lạc.
Cách đọc là アドレスちょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アドレスちょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 36
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
新しい連絡先をアドレス帳に登録した。
Tôi đăng ký thông tin liên lạc mới vào danh bạ.
古いアドレス帳を整理して不要な番号を消した。
Tôi sắp xếp lại danh bạ cũ và xóa các số không cần thiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.