両わきを締めて姿勢を安定させる。
Khép hai bên nách để giữ tư thế ổn định.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hai bên; hai bên hông/nách tùy ngữ cảnh
両わき trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hai bên; hai bên hông/nách tùy ngữ cảnh.
Cách đọc là りょうわき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りょうわき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
両わきを締めて姿勢を安定させる。
Khép hai bên nách để giữ tư thế ổn định.
道の両わきに桜の木が並んでいる。
Hai bên đường có hàng cây anh đào.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.