元同僚と久しぶりに食事をした。
Tôi đi ăn với một đồng nghiệp cũ sau thời gian dài.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cựu, trước đây là ~
元~ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cựu, trước đây là ~.
Cách đọc là もと〜.
Từ này đang được phân loại là Tiền tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: もと〜
Loại từ: Tiền tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
元同僚と久しぶりに食事をした。
Tôi đi ăn với một đồng nghiệp cũ sau thời gian dài.
その人は元プロ選手だそうだ。
Nghe nói người đó là cựu vận động viên chuyên nghiệp.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.