無許可で写真を撮らないでください。
Xin đừng chụp ảnh khi chưa được phép.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không được phép, không có giấy phép
無許可 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không được phép, không có giấy phép.
Cách đọc là むきょか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: むきょか
Loại từ: Danh từ / Tính từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
無許可で写真を撮らないでください。
Xin đừng chụp ảnh khi chưa được phép.
無許可営業が問題になった。
Kinh doanh không phép đã trở thành một vấn đề đáng lo.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.