この店では無添加の商品も売っている。
Cửa hàng này cũng bán sản phẩm không phụ gia.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vô, không, không có ~
無~ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vô, không, không có ~.
Cách đọc là む〜.
Từ này đang được phân loại là Tiền tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: む〜
Loại từ: Tiền tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
この店では無添加の商品も売っている。
Cửa hàng này cũng bán sản phẩm không phụ gia.
無許可で入ってはいけません。
Không được vào nếu chưa được phép.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.