駅の真向かいに大きなホテルがある。
Ngay đối diện nhà ga có một khách sạn lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ngay đối diện, phía thẳng bên kia
真向かい trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ngay đối diện, phía thẳng bên kia.
Cách đọc là まむかい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まむかい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
駅の真向かいに大きなホテルがある。
Ngay đối diện nhà ga có một khách sạn lớn.
私の席の真向かいに部長が座っている。
Trưởng phòng ngồi ngay đối diện chỗ tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.