副社長が会議で説明した。
Phó giám đốc giải thích trong cuộc họp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phó, phụ ~; chỉ vị trí thứ hai hoặc chức năng phụ
副~ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phó, phụ ~; chỉ vị trí thứ hai hoặc chức năng phụ.
Cách đọc là ふく〜.
Từ này đang được phân loại là Tiền tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふく〜
Loại từ: Tiền tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
副社長が会議で説明した。
Phó giám đốc giải thích trong cuộc họp.
この装置には副電源も付いている。
Thiết bị này còn có nguồn điện phụ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.