この手当は非課税です。
Khoản trợ cấp này không bị đánh thuế.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không chịu thuế, được miễn thuế
非課税 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không chịu thuế, được miễn thuế.
Cách đọc là ひかぜい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひかぜい
Loại từ: Danh từ / Tính từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
この手当は非課税です。
Khoản trợ cấp này không bị đánh thuế.
条件によっては非課税になる場合があります。
Tùy điều kiện, có trường hợp được miễn thuế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.