反社会的な行為は厳しく批判された。
Hành vi phản xã hội bị chỉ trích mạnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phản xã hội; đi ngược chuẩn mực và trật tự xã hội
反社会的 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phản xã hội; đi ngược chuẩn mực và trật tự xã hội.
Cách đọc là はんしゃかいてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: はんしゃかいてき
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
反社会的な行為は厳しく批判された。
Hành vi phản xã hội bị chỉ trích mạnh.
会社は反社会的勢力との関係を禁止している。
Công ty cấm quan hệ với các thế lực phản xã hội.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.