展示会で多くの同業者と名刺を交換した。
Tôi trao đổi danh thiếp với nhiều người cùng ngành tại triển lãm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
người cùng nghề, doanh nghiệp cùng ngành
同業者 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là người cùng nghề, doanh nghiệp cùng ngành.
Cách đọc là どうぎょうしゃ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どうぎょうしゃ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
展示会で多くの同業者と名刺を交換した。
Tôi trao đổi danh thiếp với nhiều người cùng ngành tại triển lãm.
同業者の動向も定期的に確認している。
Chúng tôi cũng thường xuyên theo dõi động thái của các doanh nghiệp cùng ngành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.