この会社には多国籍の社員が働いている。
Công ty này có nhân viên thuộc nhiều quốc tịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
đa quốc tịch; gồm nhiều quốc tịch khác nhau
多国籍 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là đa quốc tịch; gồm nhiều quốc tịch khác nhau.
Cách đọc là たこくせき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Tính từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たこくせき
Loại từ: Danh từ / Tính từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
この会社には多国籍の社員が働いている。
Công ty này có nhân viên thuộc nhiều quốc tịch.
多国籍チームで新しいプロジェクトを進めている。
Chúng tôi đang triển khai dự án mới với một đội ngũ đa quốc tịch.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.