多国籍の社員が働いている会社だ。
Đây là công ty có nhân viên nhiều quốc tịch.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhiều, đa ~; chỉ số lượng hoặc chủng loại nhiều
多~ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhiều, đa ~; chỉ số lượng hoặc chủng loại nhiều.
Cách đọc là た〜.
Từ này đang được phân loại là Tiền tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: た〜
Loại từ: Tiền tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
多国籍の社員が働いている会社だ。
Đây là công ty có nhân viên nhiều quốc tịch.
多方面から意見を集めた。
Chúng tôi thu thập ý kiến từ nhiều phía.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.