諸事情により、イベントは延期になりました。
Do nhiều lý do khác nhau, sự kiện đã bị hoãn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhiều hoàn cảnh, lý do khác nhau; các tình tiết khó nói hết cụ thể
諸事情 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhiều hoàn cảnh, lý do khác nhau; các tình tiết khó nói hết cụ thể.
Cách đọc là しょじじょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょじじょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
諸事情により、イベントは延期になりました。
Do nhiều lý do khác nhau, sự kiện đã bị hoãn.
会社の諸事情について詳しくは説明できない。
Tôi không thể giải thích chi tiết các tình hình nội bộ của công ty.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.