この町はかつて重工業で栄えた。
Thành phố này từng phát triển mạnh nhờ công nghiệp nặng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
công nghiệp nặng
重工業 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là công nghiệp nặng.
Cách đọc là じゅうこうぎょう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じゅうこうぎょう
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
この町はかつて重工業で栄えた。
Thành phố này từng phát triển mạnh nhờ công nghiệp nặng.
重工業では大型の設備を使う工場が多い。
Trong công nghiệp nặng có nhiều nhà máy sử dụng thiết bị cỡ lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.