高学歴だから仕事が必ずできるとは限らない。
Học vấn cao không có nghĩa là chắc chắn sẽ làm việc giỏi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
học vấn cao; có nền tảng học vấn ở bậc cao
高学歴 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là học vấn cao; có nền tảng học vấn ở bậc cao.
Cách đọc là こうがくれき.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N2 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: こうがくれき
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
Ở cấp N2, mục này được nối với giáo trình thật trong course_map. Dùng liên kết dưới đây để quay về đúng giáo trình và đúng bài khi bài đó đủ điều kiện public.
高学歴だから仕事が必ずできるとは限らない。
Học vấn cao không có nghĩa là chắc chắn sẽ làm việc giỏi.
採用では高学歴だけでなく、実務経験も重視されている。
Khi tuyển dụng, người ta coi trọng không chỉ học vấn cao mà cả kinh nghiệm thực tế.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.