この地域には小規模な工場が多い。
Khu vực này có nhiều nhà máy quy mô nhỏ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhỏ; tiền tố biểu thị quy mô hoặc mức độ nhỏ
小~ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhỏ; tiền tố biểu thị quy mô hoặc mức độ nhỏ.
Cách đọc là こ〜.
Từ này đang được phân loại là Tiền tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こ〜
Loại từ: Tiền tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
この地域には小規模な工場が多い。
Khu vực này có nhiều nhà máy quy mô nhỏ.
小雨なら傘を差さずに歩く人もいる。
Nếu chỉ mưa nhỏ thì cũng có người đi mà không dùng ô.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.