飛行機には軽金属が多く使われている。
Máy bay sử dụng khá nhiều kim loại nhẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
kim loại nhẹ; kim loại có khối lượng riêng tương đối thấp
軽金属 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là kim loại nhẹ; kim loại có khối lượng riêng tương đối thấp.
Cách đọc là けいきんぞく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいきんぞく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
飛行機には軽金属が多く使われている。
Máy bay sử dụng khá nhiều kim loại nhẹ.
軽金属を使うことで製品全体を軽くできる。
Dùng kim loại nhẹ giúp giảm trọng lượng toàn bộ sản phẩm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.