この部品には軽金属が使われている。
Linh kiện này sử dụng kim loại nhẹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhẹ; tiền tố biểu thị mức độ hoặc tính chất nhẹ
軽~ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhẹ; tiền tố biểu thị mức độ hoặc tính chất nhẹ.
Cách đọc là けい〜.
Từ này đang được phân loại là Tiền tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けい〜
Loại từ: Tiền tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
この部品には軽金属が使われている。
Linh kiện này sử dụng kim loại nhẹ.
軽作業とはいっても、一日中続けると意外と疲れる。
Dù gọi là công việc nhẹ, làm cả ngày vẫn mệt hơn tưởng tượng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.