前の車が突然止まり、急ブレーキをかけた。
Xe phía trước đột ngột dừng nên tôi phải phanh gấp.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phanh gấp
急ブレーキ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phanh gấp.
Cách đọc là きゅうブレーキ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうブレーキ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
前の車が突然止まり、急ブレーキをかけた。
Xe phía trước đột ngột dừng nên tôi phải phanh gấp.
車内で立っているときに急ブレーキがかかると危ない。
Đang đứng trên xe mà xe phanh gấp thì rất nguy hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.