改革後も旧体制の考え方が一部に残っている。
Sau cải cách, tư duy của cơ chế cũ vẫn còn tồn tại ở một số nơi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cơ chế hoặc hệ thống cũ trước khi được cải tổ
旧体制 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cơ chế hoặc hệ thống cũ trước khi được cải tổ.
Cách đọc là きゅうたいせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうたいせい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
改革後も旧体制の考え方が一部に残っている。
Sau cải cách, tư duy của cơ chế cũ vẫn còn tồn tại ở một số nơi.
新しい責任者は旧体制を大きく見直した。
Người phụ trách mới đã xem xét lại mạnh mẽ hệ thống cũ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.