申込書には旧姓を書く欄もあった。
Trong đơn đăng ký cũng có mục để ghi họ cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
họ cũ; họ từng dùng trước khi đổi họ, thường là trước khi kết hôn
旧姓 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là họ cũ; họ từng dùng trước khi đổi họ, thường là trước khi kết hôn.
Cách đọc là きゅうせい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうせい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
申込書には旧姓を書く欄もあった。
Trong đơn đăng ký cũng có mục để ghi họ cũ.
結婚後も仕事では旧姓を使い続けている。
Sau khi kết hôn, cô ấy vẫn tiếp tục dùng họ cũ trong công việc.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.