旅行では旧市街をゆっくり歩いて回った。
Trong chuyến đi, tôi thong thả đi bộ tham quan khu phố cổ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khu phố cổ; khu đô thị cũ còn giữ nhiều nét trước đây
旧市街 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khu phố cổ; khu đô thị cũ còn giữ nhiều nét trước đây.
Cách đọc là きゅうしがい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうしがい
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
旅行では旧市街をゆっくり歩いて回った。
Trong chuyến đi, tôi thong thả đi bộ tham quan khu phố cổ.
旧市街には昔ながらの建物が多く残っている。
Khu phố cổ vẫn còn nhiều tòa nhà mang dáng vẻ xưa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.