この先は急カーブが続くので、速度を落としてください。
Phía trước có nhiều khúc cua gấp nên hãy giảm tốc độ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
khúc cua gấp
急カーブ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là khúc cua gấp.
Cách đọc là きゅうカーブ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きゅうカーブ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
この先は急カーブが続くので、速度を落としてください。
Phía trước có nhiều khúc cua gấp nên hãy giảm tốc độ.
雨の日に急カーブへ速いまま入るのは危ない。
Ngày mưa mà lao vào khúc cua gấp với tốc độ cao thì rất nguy hiểm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.