彼は片ひざをついて靴ひもを結んだ。
Anh ấy quỳ một gối xuống để buộc dây giày.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
một đầu gối
片ひざ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là một đầu gối.
Cách đọc là かたひざ.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かたひざ
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
彼は片ひざをついて靴ひもを結んだ。
Anh ấy quỳ một gối xuống để buộc dây giày.
選手は片ひざを地面についたまま、しばらく動けなかった。
Vận động viên chống một đầu gối xuống đất và một lúc lâu không thể đứng dậy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.