荷物が重くて、片手では持てなかった。
Hành lý nặng quá nên tôi không cầm được bằng một tay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
một bên, một phía trong hai bên
片~ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là một bên, một phía trong hai bên.
Cách đọc là かた〜.
Từ này đang được phân loại là Tiền tố. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かた〜
Loại từ: Tiền tố
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
荷物が重くて、片手では持てなかった。
Hành lý nặng quá nên tôi không cầm được bằng một tay.
片方の靴だけ見つからなくて、朝から探している。
Từ sáng tôi đang tìm vì chỉ có một chiếc giày là không thấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.