この地域では昔から複数の異民族が共に暮らしてきた。
Từ xưa nhiều dân tộc khác nhau đã cùng sinh sống trong khu vực này.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
dân tộc khác; cộng đồng thuộc một nhóm dân tộc khác
異民族 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là dân tộc khác; cộng đồng thuộc một nhóm dân tộc khác.
Cách đọc là いみんぞく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いみんぞく
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: Shinkanzen · Bài 35
Mục này đang được nối với giáo trình thật trong kho học JLPT180. Dùng liên kết dưới đây để đi từ mục tra cứu về đúng nhánh học.
この地域では昔から複数の異民族が共に暮らしてきた。
Từ xưa nhiều dân tộc khác nhau đã cùng sinh sống trong khu vực này.
異民族との交流から、新しい文化が生まれることもある。
Giao lưu giữa các dân tộc khác nhau đôi khi tạo ra những nét văn hóa mới.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.